物料编码: A-82.931.060
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Hệ thống phân tích orthophosphate liên tục SWAN AMI Phosphate HL cho nước lò hơi và mẫu có nồng độ phosphate cao; dải chuẩn 0,1–25 ppm PO₄.
物料编码
A-25.421.300.0
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng hãng | A-25.421.300.0 |
| Model | AMI Phosphate HL AC |
| Đại lượng đo | Orthophosphate (PO₄) |
| Phương pháp đo | So màu vàng vanadate–molybdate, APHA 4500-P C |
| Dải đo tiêu chuẩn | 0,1–25 ppm PO₄ |
| Dải đo mở rộng | 0,1–50 ppm PO₄ |
| Độ lặp lại | ±0,1 ppm hoặc ±2,5%, lấy giá trị lớn hơn |
| Thời gian đo | 2,5 phút |
| Chu kỳ đo | 5–30 phút |
| Nguồn cấp phiên bản AC | 100–240 VAC (±10%), 50/60 Hz |
| Lưu lượng mẫu | Khoảng 10 L/giờ |
| Nhiệt độ mẫu tối đa | 50 °C |
| Áp suất đầu vào mẫu | 0,15–2 bar |
| Áp suất đầu ra | Xả tự do, không áp |
| Kích thước panel | 400 × 850 × 200 mm |
| Hiệu chỉnh điểm không | Tự động trước mỗi phép đo |
| Tự chẩn đoán | Quang kế, bơm và van điện từ |
物料编码: A-82.931.060
物料编码: EVA C1 X
物料编码: A-25.431.000
物料编码: A-13.650.100
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.