物料编码: 902006/53-507-2003-1-12-220-815/000
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

GB-S-0090M-D84-1-S1B1100-H-C: cảm biến từ giảo hành trình 90 mm, SSI 25 bit mã Binary, độ phân giải 5 µm; đầu M12 8 chân, nguồn 24 VDC, tùy chọn nhiệt độ H.
物料编码
GB-S-0090M-D84-1-S1B1100-H-C
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã cấu hình | GB-S-0090M-D84-1-S1B1100-H-C |
| Nguyên lý đo | Từ giảo, đo vị trí tuyệt đối không tiếp xúc |
| Hành trình đo | 90 mm |
| Giao tiếp | SSI, 25 bit, Binary |
| Độ phân giải cấu hình | 5 µm |
| Bộ lọc | Không lọc |
| Chế độ đo | Hướng thuận, không đồng bộ |
| Kết nối điện | M12 đực 8 chân, A-coded |
| Nguồn cấp | 24 VDC (−15/+20 %) |
| Kiểu lắp | Bích ép Ø18 mm |
| Đường kính thanh cảm biến | 10 mm |
| Nhiệt độ vận hành cấu hình H | −40 đến +100 °C |
| Lập trình | Qua cáp (C) |
物料编码: 902006/53-507-2003-1-12-220-815/000
物料编码: 530 093
物料编码: C1MTR0TA0100
物料编码: 1089057470
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.