物料编码: 09140123101 / 09140060361
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Cáp nguồn 530093 dài 15 m, đầu cái M8 4 chân, đầu còn lại dây rời; lõi 4 × 0,25 mm² có chống nhiễu, vỏ PUR, dùng cấp nguồn 24 VDC cho cảm biến tương thích.
物料编码
530 093
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã vật tư hãng | 530093 |
| Chiều dài cáp | 15 m |
| Đầu nối | M8 cái, 4 chân |
| Đầu còn lại | Dây rời (pigtail) |
| Lõi cáp | 4 × 0,25 mm², có chống nhiễu |
| Vỏ cáp | PUR |
| Ứng dụng cấp nguồn | 24 VDC |
物料编码: 09140123101 / 09140060361
物料编码: GB-S-0090M-D84-1-S1B1100-H-C
物料编码: ZS-37-A
物料编码: 7000-30005-0000000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.