物料编码: KFD2-STC4-Ex1
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

V1SD-G-ABG-PG9: Đầu đực M12 thẳng 4 chân D-coded, lắp dây tại chỗ, chống nhiễu, dùng với cáp đường kính 5–8 mm và PROFINET.
物料编码
V1SD-G-ABG-PG9
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | V1SD-G-ABG-PG9 |
| Mã tài liệu hãng | 209344 |
| Kiểu đầu nối | M12 đực thẳng, khóa ren |
| Số chân | 4 |
| Mã hóa | D-coded |
| Giao thức ứng dụng | PROFINET |
| Phân hạng linh kiện | CAT5 theo IEC 11801 |
| Điện áp làm việc tối đa | 250 V AC/DC |
| Dòng làm việc | 4 A |
| Điện trở cách điện tối thiểu | 10.000 MΩ |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường | −40 … +85 °C |
| Đường kính cáp phù hợp | 5 … 8 mm |
| Đấu nối | Terminal vít, tối đa 0,75 mm² / AWG 18 |
| Chống nhiễu | Tiếp xúc chắn nhiễu bằng lò xo iris |
| Vật liệu thân và phần ren | Kẽm đúc mạ nickel |
| Bề mặt tiếp điểm | Mạ vàng (Au) |
| Mô-men siết đầu nối | 0,6 N·m |
| Chu kỳ cắm rút tối thiểu | 100 |
| Khối lượng | 45,9 g |
物料编码: KFD2-STC4-Ex1
物料编码: NCB5-18GM40-N0-5M
物料编码: KFD2-PT2-Ex1-5
物料编码: PC602
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.