物料编码: FF450R12KT4
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Infineon FS75R12KE3 là module IGBT 1200 V, dòng collector danh định 75 A tại nhiệt độ vỏ 80 °C, dòng DC 105 A tại 25 °C. Module dùng dạng vỏ EconoPACK 2; các giới hạn tải cần đối chiếu điều kiện nhiệt và sơ đồ trong datasheet hãng.
物料编码
FS75R12KE3
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | FS75R12KE3 |
| Hãng | Infineon |
| Loại sản phẩm | Module IGBT |
| Dạng vỏ theo hãng | EconoPACK 2 |
| Điện áp collector–emitter tối đa | 1200 V |
| Dòng collector DC | 75 A tại Tc = 80 °C; 105 A tại Tc = 25 °C |
| Dòng collector đỉnh lặp lại | 150 A với xung 1 ms tại Tc = 80 °C |
| Điện áp gate–emitter cực đại | ±20 V |
| Điện áp thử cách điện | 2,5 kV RMS, 50 Hz trong 1 phút |
| Điện áp bão hòa collector–emitter điển hình | 1,7 V tại Ic = 75 A, Vge = 15 V, Tvj = 25 °C |
物料编码: FF450R12KT4
物料编码: sTT1900N16P55
物料编码: DI810
物料编码: Q64AD
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.