物料编码: FF450R12KT4
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Infineon IKW50N65H5 là IGBT TRENCHSTOP 5 tốc độ cao, điện áp collector–emitter 650 V, đóng gói PG-TO247-3 và tích hợp diode RAPID 1 mắc song song ngược. Datasheet nêu dòng collector tối đa 80 A tại nhiệt độ vỏ 25 °C hoặc 56 A tại 100 °C.
物料编码
IKW50N65H5
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | IKW50N65H5 |
| Hãng | Infineon |
| Công nghệ | TRENCHSTOP 5, IGBT tốc độ cao H5 |
| Điện áp collector–emitter tối đa | 650 V |
| Dòng collector DC tối đa | 80 A tại Tc = 25 °C; 56 A tại Tc = 100 °C, theo giới hạn hãng |
| Dòng collector xung tối đa | 150 A, có điều kiện giới hạn nhiệt độ mối nối theo datasheet |
| Điện áp gate–emitter tối đa | ±20 V |
| Diode tích hợp | RAPID 1, mắc song song ngược |
| Dạng vỏ | PG-TO247-3 |
| Ký hiệu đánh dấu trên linh kiện | K50EH5 |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -40 đến +175 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -55 đến +150 °C |
物料编码: FF450R12KT4
物料编码: sTT1900N16P55
物料编码: FF200R17KE3
物料编码: FS75R12KE3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.