Item code: RJ71LP21-25
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

RCBO Mitsubishi WS-V BV-DN, 1P+N, 25 A, đặc tuyến C, dòng rò 30 mA loại AC, khả năng cắt 4,5 kA.
Item code
BV-DN1PN25A30mA
Unit
Cái
Supply status
Contact for quote
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | WS-V Series – RCBO |
| Loại thiết bị | RCBO BV-DN |
| Model chính hãng | BV-DN 1PN 25A 30MA N |
| Mã vật tư Mitsubishi | 248289 |
| Unique model code | VN25C030N |
| Số cực | 1P+N |
| Dòng định mức | 25 A |
| Điện áp định mức | 230 V AC |
| Đặc tuyến tức thời | Type C |
| Loại dòng rò | Type AC |
| Độ nhạy dòng rò | 30 mA |
| Khả năng cắt | 4,5 kA |
| Tiêu chuẩn | IEC 61009-2-2 |
| Chu kỳ có dòng định mức | 20.000 |
| Chu kỳ không tải | 20.000 |
| Kích thước (R × C × S) | 36 × 88 × 70 mm |
| Khối lượng | 0,19 kg |
| Trạng thái hãng | ACTIVE |
Item code: RJ71LP21-25
Item code: Q64AD
Item code: Q68ADI
Item code: AJ65SBTB1-16T1
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Đối chiếu bu lông inox 304, 316, nhóm A2/A4 và cấp bền; chuẩn bị thông tin môi trường, quy cách và hồ sơ vật liệu khi mua.
Chọn tín hiệu cảm biến áp suất theo ngõ vào bộ điều khiển, nguồn cấp, tải và dây dẫn; tách dải áp khỏi dải tín hiệu khi đối chiếu.