Item code: 529187
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Xi lanh hành trình ngắn Festo ADVC-10-5-A-P-A, mã vật tư 188076; hành trình 5 mm, đường kính piston 10 mm, giảm chấn Elastic cushioning rings/pads at both ends, vị trí lắp đặt Any.
Item code
ADVC-10-5-A-P-A
Unit
Cái
Supply status
Contact for quote
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã vật tư Festo | 188076 |
| Model | ADVC-10-5-A-P-A |
| Hành trình | 5 mm |
| Đường kính piston | 10 mm |
| Giảm chấn | Elastic cushioning rings/pads at both ends |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Chế độ hoạt động | Double-acting |
| Áp suất làm việc | 0.1 MPa...0.8 MPa 1 bar...8 bar 14.5 psi...116 psi |
| Môi chất làm việc | Compressed air as per ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Tuân thủ LABS/PWIS | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| Khối lượng | 28 g |
| Kết nối khí nén | M5 |
| Tuân thủ vật liệu | RoHS-compliant |
Item code: 529187
Item code: MS6-LFM-A
Item code: MS9-LFM-A
Item code: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.