Item code: LRD21
- Unit
- Cái
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Vật tư công nghiệp ABB 1SAZ321201R2004. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã 1SAZ321201R2004, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
Item code
1SAZ321201R2004
Unit
Cái
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | TA75DU-52M |
| Mã hàng ABB | 1SAZ321201R2004 |
| Mô tả catalog | TA75DU-52M Thermal Overload Relay |
| Chiều rộng | 54 mm |
| Chiều cao | 90 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 111 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.335 kg |
| Điện áp làm việc định mức | Main Circuit 690 V AC; Main Circuit 440 V DC |
| Dòng làm việc định mức Ie | 52 A |
| Số cực | 3P |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 1 |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 1 |
| Number of Protected Poles | 3 |
| Conventional Free-air Thermal Current (Ith) | Auxiliary Circuit NC 10 A; Auxiliary Circuit NO 6 A |
| Rated Operational Current AC-15 (Ie) | (120 V) NC 3 A; (120 V) NO 1.5 A; (240 V) NC 3 A; (240 V) NO 1.2 A; (400 V) NC 0.75 A; (400 V) NO 0.37 A; (440 V) NC 0.75 A; (440 V) NO 0.37 A; (500 V) NC 0.3 A; (500 V) NO 0.25 A |
| Cấp bảo vệ | Housing IP20; Main Circuit Terminals IP20 |
| Connecting Capacity Auxiliary Circuit | Flexible 1/2x 0.75 ... 2.5 mm²; Rigid 1/2x 0.75 ... 4 mm² |
| Wire Stripping Length | Auxiliary Circuit 9 mm; Main Circuit 14 mm |
| Tiêu chuẩn | CSA 22.2 No. 14; IEC/EN 60947-1; IEC/EN 60947-4-1; IEC/EN 60947-5-1; UL 508 |
| Nhiệt độ môi trường | Operation -25 ... +55 °C; Operation Compensated -25 ... +55 °C; Storage -40 ... +70 °C |
Item code: LRD21
Item code: RXM4AB2B7
Item code: RXZE1M2C
Item code: LRD16
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.