Item code: ACS880-01-293A-3
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Thiết bị đóng cắt/bảo vệ điện ABB 1SDA072303R1. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã 1SDA072303R1, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
Item code
1SDA072303R1
Unit
Cái
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | E2.2N 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP |
| Mã hàng ABB | 1SDA072303R1 |
| Mô tả catalog | E2.2N 1250 Ekip Dip LSIG 3p WMP |
| Environmental Information | 9AKK108467A6707 |
| Chiều rộng | 317 mm |
| Chiều cao | 425 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 383 mm |
| Khối lượng tịnh | 48 kg |
| Connecting Capacity | 1200 mm² |
| Current Type | AC |
| Electrical Durability | Ue =< 440 V 15000 cycle; Ue = 500 ... 690 V 15000 cycle; 30 cycles per hour |
| Mechanical Durability | 25000 cycle; 60 cycles per hour |
| Số cực | 3P |
| Power Loss | 176 W |
| Dòng định mức In | 1250 A |
| Điện áp chịu xung Uimp | acc. to IEC 60947-2 12 kV |
| Điện áp cách điện Ui | AC 1000 V |
| Điện áp làm việc định mức | 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch Ics | (220 V AC) 66 kA; (230 V AC) 66 kA; (380 V AC) 66 kA; (400 V AC) 66 kA; (415 V AC) 66 kA; (440 V AC) 66 kA; (500 V AC) 66 kA; (660 V AC) 66 kA; (690 V AC) 66 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch Icu | (400 V AC) 66 kA; (415 V AC) 66 kA; (440 V AC) 66 kA; (500 V AC) 66 kA; (525 V AC) 66 kA; (690 V AC) 66 kA |
| Điện áp định mức Ur | 690 V |
| Tiêu chuẩn | IEC |
Item code: ACS880-01-293A-3
Item code: ACS880-01-032A-3
Item code: ACS880-01-072A-3
Item code: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.