Item code: ACS880-01-293A-3
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Điện trở hãm ABB 60032751. Product Net Weight: 6.8 kg; 15.0 lb; Product Net Depth / Length: 131 mm; 5.16 in.
Item code
60032751
Unit
Cái
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 60032751 |
| Hãng sản xuất | ABB |
| Mã định danh ABB | 60032751 |
| Mã hàng theo CRM | 60032751 |
| Nhóm sản phẩm | Thiết bị đóng cắt/bảo vệ điện |
| Product Net Weight | 6.8 kg; 15.0 lb |
| Ghi chú xác minh | Thông tin được lấy từ dữ liệu CRM hiện có; TESFA sẽ đối chiếu lại mã hàng/cấu hình trước khi báo giá. |
| Product Net Depth / Length | 131 mm; 5.16 in |
| Product Net Height | 365 mm; 14.37 in |
| Product Net Width | 290 mm; 11.42 in |
| Package Level 1 Units | carton 1 piece |
| Frame Size | Undefined |
| WEEE Category | Product Not in WEEE Scope |
Item code: ACS880-01-293A-3
Item code: ACS880-01-032A-3
Item code: ACS880-01-072A-3
Item code: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.