Item code: A9F74206
- Unit
- Cái
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

MCB Mitsubishi WS-V BH-D6, 3 cực, 6 A, đặc tuyến C, khả năng cắt 6 kA tại 415 V; mã vật tư 247638.
Item code
BH-D6 C6, 3P
Unit
Cái
Supply status
Contact for quote
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã vật tư Mitsubishi | 247638 |
| Loại thiết bị | BH-D MINI. CIRCUIT BREAKER |
| Đặc tuyến tác động | TYPE C |
| Loại dòng điện | AC |
| Dòng sản phẩm | WS-V SERIES - MCB |
| Số cực | 3 |
| Chu kỳ có dòng định mức | 8000 |
| Chu kỳ không tải | 8000 |
| Dòng định mức | 6 A |
| Điện áp định mức | 400 V |
| Khả năng cắt tại 415 V | 6 kA |
| Tuân thủ CE | COMPLIANT |
| Chiều rộng | 54 mm |
| Chiều cao | 87 mm |
| Chiều sâu | 70 mm |
| Khối lượng | 0,45 kg |
| Tuân thủ RoHS | COMPLIANT |
| Mã vật tư MELCO | D3P-006C6M |
Item code: A9F74206
Item code: GV2ME22
Item code: GV2ME16
Item code: GV2P32
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.