Item code: 3RA2816-0EW20
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

FLUE-GAS RESISTANCE THERMOMETER mounting length: 711 ... 1000 mm Initial:1000 1 PT100 CERAMIC MEAS. RESISTOR
Item code
7MC1000-3BA24-Z
Unit
Chưa cập nhật
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Chưa cập nhật)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 7MC1000-3BA24-Z |
| Mô tả vật tư | FLUE-GAS RESISTANCE THERMOMETER 1000MM |
| Số lượng đặt tối thiểu | 1 |
| Số lượng đóng gói chuẩn | 1 |
| Đơn vị | Piece |
| Khối lượng tịnh | 1,5 Kg |
| Kích thước đóng gói | Not available |
| Thời gian giao tham chiếu | 15 Day/Days |
| Hệ thống dữ liệu Siemens | Catalog |
| Mốc vòng đời sản phẩm | P.M400 |
| Loại phụ tùng | SN |
Item code: 3RA2816-0EW20
Item code: 3RT2035-1NB30
Item code: 6MF2805-0AA00
Item code: 6ES7440-1CS00-0YE0
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.