Item code: ACS880-01-293A-3
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Contactor ABB AF09Z-30-10-21. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã AF09Z-30-10-21, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
Item code
AF09Z-30-10-21
Unit
Cái
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | AF09Z-30-10-21 |
| Mã hàng ABB | 1SBL136001R2110 |
| Mô tả catalog | AF09Z-30-10-21 24-60V50/60HZ 20-60VDC Contactor |
| Chiều rộng | 45 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 77 mm |
| Chiều cao | 86 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.31 kg |
| Number of Main Contacts NO | 3 |
| Number of Main Contacts NC | 0 |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 1 |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 0 |
| Số cực | 3P |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-1, IEC/EN 60947-4-1, UL 60335-2-40 LZGH2 A2L, UL 60947-4-1, CSA C22.2 No. 60335-2-40 LZGH2 A2L, CSA C22.2 No. 60947-4-1 |
| Điện áp làm việc định mức | Auxiliary Circuit 690 V; Main Circuit 690 V |
| Tần số định mức | Auxiliary Circuit 50 / 60 Hz; Control Circuit 50 / 60 Hz; Main Circuit 50 / 60 Hz |
| Conventional Free-air Thermal Current (Ith) | acc. to IEC 60947-4-1, Open Contactors Θ = 40 °C 35 A; acc. to IEC 60947-5-1, Θ = 40 °C 16 A |
| Rated Operational Current AC-1 (Ie) | (690 V) 40 °C 25 A; (690 V) 60 °C 25 A; (690 V) 70 °C 22 A |
| Dòng làm việc AC-3 | (415 V) 60 °C 9 A; (440 V) 60 °C 9 A; (500 V) 60 °C 9.5 A; (690 V) 60 °C 7 A; (380 / 400 V) 60 °C 9 A; (220 / 230 / 240 V) 60 °C 9 A |
| Dòng làm việc AC-3e | (415 V) 60 °C 9 A; (440 V) 60 °C 9 A; (500 V) 60 °C 9.5 A; (690 V) 60 °C 7 A; (380 / 400 V) 60 °C 9 A; (220 / 230 / 240 V) 60 °C 9 A |
| Công suất AC-3 | (400 V) 4 kW; (415 V) 4 kW; (440 V) 4 kW; (500 V) 5.5 kW; (690 V) 5.5 kW; (380 / 400 V) 4 kW; (220 / 230 / 240 V) 2.2 kW |
| Công suất AC-3e | (415 V) 4 kW; (440 V) 4 kW; (500 V) 5.5 kW; (690 V) 5.5 kW; (380 / 400 V) 4 kW; (220 / 230 / 240 V) 2.2 kW |
| Điện áp cách điện Ui | acc. to IEC 60947-4-1 690 V; acc. to IEC 60947-5-1 690 V; acc. to UL/CSA 600 V |
Item code: ACS880-01-293A-3
Item code: ACS880-01-032A-3
Item code: ACS880-01-072A-3
Item code: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.