Item code: 1089057470
- Unit
- Cái
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Bộ điều khiển nhiệt độ Azbil C1MTR0TA0100, ngõ vào cặp nhiệt điện, ngõ ra rơ le, ba ngõ ra sự kiện; nguồn 100–240 V AC, mặt trước 48 × 48 mm.
Item code
C1MTR0TA0100
Unit
BOO
Supply status
Contact for quote
Required quantity (BOO)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C1MTR0TA0100 |
| Dòng sản phẩm | C1M |
| Ngõ vào | Cặp nhiệt điện: K, J, E, T, R, S, B, N, PL II, WRe5/26, PR40/20, DIN U, DIN L |
| Ngõ ra điều khiển | Rơ le, tiếp điểm chuyển đổi |
| Ngõ ra sự kiện | 3 ngõ ra rơ le |
| Nguồn cấp | 100–240 V AC |
| Đầu nối | Khối đầu nối vít |
| Kích thước mặt trước | 48 × 48 mm |
| Chiều sâu thân | 65 mm |
Item code: 1089057470
Item code: TIH P20
Item code: TM4411
Item code: TD2261
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.