Item code: 529187
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

AMTE-M-LH-G18, mã article 1205860: bộ giảm thanh khí nén của Festo. Vị trí lắp đặt: Any; Áp suất làm việc: 0 MPa...1 MPa 0 bar...10 bar.
Item code
AMTE-M-LH-G18
Unit
Cái
Supply status
Contact for quote
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã đặt hàng | AMTE-M-LH-G18 |
| Mã article Festo | 1205860 |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Áp suất làm việc | 0 MPa...1 MPa 0 bar...10 bar |
| Lưu lượng xả ra khí quyển | 1735 l/min |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] |
| Tuân thủ LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Mức áp suất âm | 76 dB(A) |
| Nhiệt độ môi trường | -40 °C...80 °C |
| Khối lượng sản phẩm | 7.5 g |
| Kết nối khí nén | G1/8 |
| Thông tin vật liệu | RoHS compliant |
Item code: 529187
Item code: MS6-LFM-A
Item code: MS9-LFM-A
Item code: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.