Item code: ACS880-01-293A-3
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Khối tiếp điểm phụ ABB CA5X-01. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã CA5X-01, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
Item code
CA5X-01
Unit
Cái
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | CA5X-01 |
| Mã hàng ABB | 1SBN019010R1001 |
| Mô tả catalog | CA5X-01 Auxiliary contact block |
| Chiều rộng | 10 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 47 mm |
| Chiều cao | 36 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.014 kg |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 0 |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 1 |
| Điện áp làm việc định mức | Auxiliary Circuit 690 V; Main Circuit 690 V |
| Conventional Free-air Thermal Current (Ith) | acc. to IEC 60947-5-1, Θ = 40 °C 16 A |
| Rated Operational Current AC-15 (Ie) | (690 V) 2 A; (24 / 127 V) 6 A; (220 / 240 V) 4 A; (380 / 400 V) 3 A |
| Rated Operational Current DC-13 (Ie) | (24 V) 6 A / 144 W; (110 V) 0.55 A / 60 W; (125 V) 0.55 A / 69 W; (220 V) 0.30 A / 66 W; (250 V) 0.30 A / 75 W; (400 V) 2.8 A / 134 W; (500 V) 1 A / 72 W |
| Rated Short-time Withstand Current Low Voltage (Icw) | for 0.1 s 140 A; for 1 s 100 A |
| Điện áp cách điện Ui | acc. to IEC 60947-5-1 and VDE 0110 (Gr. C) 690 V |
| Maximum Electrical Switching Frequency | (AC-15) 1200 cycles per hour; (DC-13) 900 cycles per hour |
| Maximum Mechanical Switching Frequency | 3600 cycles per hour |
| Power Loss | at 6 A per Pole 0.1 W |
| Kiểu đầu nối | Screw Terminals |
Item code: ACS880-01-293A-3
Item code: ACS880-01-032A-3
Item code: ACS880-01-072A-3
Item code: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.