Item code: NBN40-L2-E2-V1
- Unit
- Cái
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Cảm biến tiệm cận cảm ứng Autonics PSN17-8DN. Thông số kỹ thuật được đối chiếu theo đúng model trên website Autonics.
Item code
PSN17-8DN
Unit
Cái
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Khoảng cách phát hiện | 8mm |
| Tần số đáp ứng | 200Hz |
| Dòng điện tiêu thụ | Max. 10mA |
| Ngõ ra điều khiển | NPN Normally Open |
| Nguyên lý cảm biến | Standard type(front sensing type) |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Kích thước mặt cảm biến | Frame size 17mm |
| Vật chuẩn phát hiện | 25×25×1mm(iron) |
| Vật liệu | Heat-resistant ABS |
| Nhiệt độ môi trường | -25 to 70℃, storage: -30 to 80℃ |
| Độ ẩm môi trường | 35 to 95% RH, storage: 35 to 95% RH |
| Độ trễ phát hiện | Max. 10% of sensing distance |
| Khối lượng | ≈ 62g (≈ 83g) |
| Kiểu dây và nguồn cấp | DC 3-wire type 12-24VDC |
Item code: NBN40-L2-E2-V1
Item code: ODS10L1.8/LAK-M12
Item code: BNS 260-11ZG-ST-L
Item code: 067B3342
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.