Item code: YBLXW-5/11Q1
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Công tắc hành trình CHINT YBLX-19/111, dòng nhiệt quy ước5A; điện áp theo catalog hãng AC220V/DC220V, dòng điều khiển AC0.79A/DC0.1A.
Item code
YBLX-19/111
Unit
Chưa cập nhật
Supply status
Contact for quote
Required quantity (Chưa cập nhật)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã sản phẩm | YBLX-19/111 |
| Cấp bảo vệ | IP52 |
| Dòng nhiệt quy ước | 5A |
| Điện áp định mức | AC 220V;DC 220V |
| Dòng điều khiển định mức | AC 0.79A;DC 0.1A |
| Tần suất thao tác | 20t/min |
| Điện áp cách điện Ui | 250V |
| Điện áp chịu xung Uimp | 2.5KV |
| Nhiệt độ môi trường | -5℃~+40℃ |
| Lực tác động tối đa | 20N |
| Hành trình tác động tối đa | 45° |
| Tổng hành trình | 60° |
Item code: YBLXW-5/11Q1
Item code: YBLX-K1/111
Item code: eB/C63-3P-4.5
Item code: CZY08B-01
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.