Item code: RXZE2M114
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Cầu chì SCHNEIDER DF2CA02. Range of product: TeSys fuse-disconnector; Product or component type: Cartridge fuse.
Item code
DF2CA02
Unit
Cái
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DF2CA02 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Mã hàng | DF2CA02 |
| Range of product | TeSys fuse-disconnector |
| Nhóm sản phẩm | Cầu chì/đế cầu chì |
| Product or component type | Cartridge fuse |
| Danh mục | Thiết bị bảo vệ điện |
| Device short name | DF2 |
| Model / mã đặt hàng | DF2CA02 |
| [Ue] rated operational voltage | 500 V AC |
| Fuse size | 10 x 38 mm |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Fuse type | NFC |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Quantity per set | Set of 10 |
| [In] rated current | 2 A 500 V |
| fuse curve | AM |
| Net weight | 0.01 kg |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 0.900 cm |
| Package 1 Width | 0.900 cm |
| Package 1 Length | 3.700 cm |
| Package 1 Weight | 7.000 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 10 |
| Package 2 Height | 1.300 cm |
| Package 2 Width | 5.500 cm |
| Package 2 Length | 8.000 cm |
| Package 2 Weight | 77.000 g |
| Unit Type of Package 3 | S02 |
| Number of Units in Package 3 | 1000 |
| Package 3 Height | 15.000 cm |
| Package 3 Width | 30.000 cm |
| Package 3 Length | 40.000 cm |
| Package 3 Weight | 7.933 kg |
Item code: RXZE2M114
Item code: RXM4AB1E7
Item code: SR3B261FU
Item code: XALK178W3B140G
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.