Item code: SQM45.295B9
- Unit
- Cái
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Động cơ servo INVT SV-ML06-0R4G-2-SA0-1000, công suất 400 W, điện áp 220 V, tốc độ định mức 3.000 vòng/phút, có phớt dầu và không có phanh.
Item code
SV-ML06-0R4G-2-SA0-1000
Unit
Cái
Supply status
Contact for quote
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SV-ML06-0R4G-2-SA0-1000 |
| Công suất | 400 W |
| Điện áp | AC 3 pha 220 V |
| Dòng điện định mức | 2,8 A |
| Tốc độ định mức | 3.000 vòng/phút |
| Mô-men định mức | 1,3 N·m |
| Cỡ mặt bích | 60 mm |
| Phớt dầu và phanh | Có phớt dầu, không có phanh |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Đầu trục | Trục đặc có lỗ ren và then |
Item code: SQM45.295B9
Item code: A06B-6132-H002
Item code: A06B-6240-H210
Item code: A06B-6240-H209
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.