Item code: 5612S102
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

9700110: Đồng hồ áp suất mặt vuông 40 × 40 mm, dải 0–12 bar, cổng ren G1/8.
Item code
9700110
Unit
Cái
Supply status
Contact for quote
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 9700110 |
| Dải đo | 0 … 12 bar |
| Kích thước mặt | 40 × 40 mm |
| Kiểu mặt | Vuông |
| Cổng ren | G1/8 |
| Loại ren | Gas trụ (BSPP) |
| Khối lượng theo trang hãng | 48 g |
Item code: 5612S102
Item code: 060-110191
Item code: 060-117191
Item code: PN7571
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.