Item code: IFS203
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Gateway AS-Interface PROFINET ifm AC1402. Thông tin và thông số được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm của ifm.
Item code
AC1402
Unit
Cái
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Thiết kế | housing for DIN rail mounting |
| Điện áp hoạt động [V] | 18...32 DC; (AUX; AS-i: 21...31,6 V DC) |
| Dòng tiêu thụ [mA] | < 500; (AUX / AS-i 1) |
| Max. current consumption from AS-i [mA] | 500; (with external supply: 10 mA; AS-i 2: 10 mA) |
| Voltage range DC [V] | to PELV |
| Giao tiếp truyền thông | Ethernet |
| Tốc độ truyền | 10 MBaud; 100 MBaud |
| Type of connector | RJ45 |
| Giao thức | Modbus TCP |
| Tốc độ truyền | 100 MBaud |
| Giao thức | PROFINET |
| Tốc độ truyền | 10 MBaud; 100 MBaud |
| Giao thức | TCP/IP |
| Tốc độ truyền | 10 MBaud; 100 MBaud |
| Giao thức | UDP/IP |
Item code: IFS203
Item code: EVT406
Item code: IG5526
Item code: II5961
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.