Item code: ACS880-01-293A-3
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Khối tiếp điểm phụ ABB HKS4-11. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã HKS4-11, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
Item code
HKS4-11
Unit
Cái
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | HKS4-11 |
| Mã hàng ABB | 1SAM401902R1001 |
| Mô tả catalog | HKS4-11 Auxiliary contact 1NO/1NC |
| Chiều rộng | 9 mm |
| Chiều cao | 89 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 69 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.045 kg |
| Điện áp làm việc định mức | 690 V; Main Circuit 690 V |
| Tần số định mức | Auxiliary Circuit 50 Hz; Auxiliary Circuit 60 Hz; Auxiliary Circuit DC |
| Điện áp cách điện Ui | 690 V |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 1 |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 1 |
| Conventional Free-air Thermal Current (Ith) | 10 A |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Connecting Capacity Auxiliary Circuit | Flexible with Ferrule 1/2x 0.5 ... 1.5 mm²; Flexible with Ferrule 1/2x 0.75 ... 2.5 mm²; Flexible 1/2x 0.5 ... 1.5 mm²; Flexible 1/2x 0.75 ... 1 mm²; Rigid 1/2x 0.5 ... 1.5 mm²; Rigid 1/2x 0.75 ... 2.5 mm² |
| Mô-men siết | Auxiliary Circuit 0.8 ... 1.2 N·m |
| Wire Stripping Length | Auxiliary Circuit 10 mm |
| Recommended Screw Driver | Pozidriv 2 |
| Tiêu chuẩn | CSA 22.2 No. 14; IEC/EN 60947-1; IEC/EN 60947-2; IEC/EN 60947-4-1; IEC/EN 60947-5-1; UL 508 |
| Nhiệt độ môi trường | Operation -25 ... +70 °C; Storage -50 ... +80 °C |
Item code: ACS880-01-293A-3
Item code: ACS880-01-032A-3
Item code: ACS880-01-072A-3
Item code: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.