Item code: XB5AA31
- Unit
- Cái
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Rack 8 khe Schneider Modicon M340 BMXXBP0800. Thông số và ảnh đối chiếu từ datasheet chính thức của Schneider Electric.
Item code
BMXXBP0800
Unit
Cái
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Modicon M340 automation platform |
| Loại phụ kiện | Rack |
| Số khe cắm | 8 khe bus X |
| Module tương thích | Module I/O, bộ xử lý BMXP34, nguồn BMXCPS, module ứng dụng chuyên dụng |
| Công suất tiêu thụ | 2 W |
| Kết nối điện | 1 đầu nối XBE cho module mở rộng |
| Kiểu lắp | Bắt vít lên panel hoặc tấm; kẹp lên thanh DIN đối xứng 35 mm |
| Khối lượng tịnh | 0,95 kg |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường khi hoạt động | 0–60 °C |
| Độ ẩm tương đối | 10–95%, không ngưng tụ |
| Xử lý bảo vệ | TC |
Item code: XB5AA31
Item code: XB5AA42
Item code: LRD21
Item code: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.