Item code: LRD21
- Unit
- Cái
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Vật tư công nghiệp ABB TF42-10. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã TF42-10, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
Item code
TF42-10
Unit
Cái
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | TF42-10 |
| Mã hàng ABB | 1SAZ721201R1043 |
| Mô tả catalog | TF42-10 Thermal Overload Relay 7.6 ... 10 A |
| Chiều rộng | 45 mm |
| Chiều cao | 88.3 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 70.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.13 kg |
| Dải chỉnh định | 7.6 ... 10 A |
| Điện áp làm việc định mức | Auxiliary Circuit 600 V AC/DC; Main Circuit 690 V AC; Main Circuit 600 V DC |
| Dòng làm việc định mức Ie | 10 A |
| Tần số định mức | Auxiliary Circuit 50 Hz; Auxiliary Circuit 60 Hz; Auxiliary Circuit DC; Main Circuit 50 Hz; Main Circuit 60 Hz |
| Điện áp chịu xung Uimp | Auxiliary Circuit 6 kV; Main Circuit 6 kV |
| Điện áp cách điện Ui | 690 V |
| Số cực | 3P |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 1 |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 1 |
| Number of Protected Poles | 3 |
| Conventional Free-air Thermal Current (Ith) | Auxiliary Circuit NC 6 A; Auxiliary Circuit NO 4 A |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tiết diện dây mạch chính | Flexible with Ferrule 1/2x 0.75 ... 4 mm²; Flexible with Insulated Ferrule 1/2x 0.75 ... 4 mm²; Flexible 1/2x 0.75 ... 4 mm²; Rigid 1/2x 0.75 ... 4 mm² |
| Mô-men siết | Auxiliary Circuit 1 ... 1.2 N·m; Main Circuit 1.5 ... 2.5 N·m |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-1; IEC/EN 60947-4-1; IEC/EN 60947-5-1; UL 60947-1; UL 60947-4-1; IEC 60335-2-40 A2L |
Item code: LRD21
Item code: RXM4AB2B7
Item code: RXZE1M2C
Item code: LRD16
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.