Item code: 529187
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Xi lanh khí nén compact Festo 536300 (ADN-40-10-I-P-A). Dữ liệu kỹ thuật đối chiếu từ datasheet chính thức của Festo.
Item code
536300
Unit
Cái
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Hành trình | 10 mm |
| Đường kính piston | 40 mm |
| Ren cần piston | M8 |
| Giảm chấn | Elastic cushioning rings/plates at both ends |
| Vị trí lắp đặt | Bất kỳ |
| Phát hiện vị trí | Qua cảm biến tiệm cận |
| Áp suất làm việc | 0.06 MPa...1 MPa 0.6 bar...10 bar |
| Chế độ hoạt động | Tác động kép |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| Khối lượng sản phẩm | 374 g |
| Pneumatic connection | G1/8 |
| Material collar screws | Steel |
| Material cover | Anodised wrought aluminium alloy |
| Material seals | TPE-U(PUR) |
Item code: 529187
Item code: MS6-LFM-A
Item code: MS9-LFM-A
Item code: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.