Item code: DSNU-20-250-PPV-A
- Unit
- Cái
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Xi lanh khí nén SMC CDJ2D16-45Z-M9BL-A. Thông số theo trang sản phẩm chính thức của SMC.
Item code
CDJ2D16-45Z-M9BL-A
Unit
Cái
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Công tắc từ và nam châm tích hợp | Có công tắc từ |
| Kiểu lắp đặt | Double Clevis Style |
| Đường kính danh nghĩa | 16 mm |
| Hành trình xi lanh | 45 mm |
| Ký hiệu hai hành trình | Không có ký hiệu hai hành trình |
| Hành trình xi lanh thứ hai | Không có hành trình thứ hai |
| Tùy chọn xi lanh | Rubber Cushion |
| Head Cover Port Location | Perpendicular To Axis |
| Giá đỡ khớp xoay | Không có |
| Giá đỡ đầu cần piston | Không có |
| Công tắc từ | Solid State Auto Switch, Grommet, With Indicator Light, 2-wire, In-line, Lead Wire :3m, Apply Voltage :DC24V(DC10~28V) |
| Kiểu lắp công tắc từ | Rail Mounting Style |
Item code: DSNU-20-250-PPV-A
Item code: DSBC-50-400-PPVA-N3
Item code: ADVU-32-25-A-P-A
Item code: D-A93
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.