Mã hàng: IQC21-50F-T10
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Đầu đọc ghi RFID PEPPERL+FUCHS IQH1-FP-V1. General specifications / Operating frequency: 13.56 MHz; General specifications / Transfer rate: 26 kBit/s; Sensing range / Read distance: 0 ... 130 mm
Mã hàng
IQH1-FP-V1
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IQH1-FP-V1 |
| General specifications / Operating frequency | 13.56 MHz |
| General specifications / Transfer rate | 26 kBit/s |
| Sensing range / Read distance | 0 ... 130 mm |
| Sensing range / Write distance | 0 ... 130 mm |
| Sensing range / Width | max. 100 mm |
| Indicators/operating means / LED green/yellow | green: power on green flashing: read/write attempt performed yellow: data carrier detected |
| Electrical specifications / Power consumption | ≤ 1.3 W |
| Electrical specifications / Supply | from the IDENTControl |
| Ambient conditions / Ambient temperature | -25 ... 70 °C (-13 ... 158 °F) |
| Ambient conditions / Storage temperature | -40 ... 85 °C (-40 ... 185 °F) |
| Mechanical specifications / Degree of protection | IP67 |
| Mechanical specifications / Connection | connector M12 x 1 |
| Material / Housing | PBT |
| Material / Base | diecast aluminum |
| Material / Encapsulation compound | CY 221/HY 2966 |
| Installation / Distance between two heads | Multiplex on: ≥ 100 mm Multiplex off: ≥ 150 mm |
| Installation / Mass | approx. 380 g |
| Dimensions / Height | 40 mm |
| Dimensions / Width | 80 mm |
| Dimensions / Length | 108.5 mm |
Mã hàng: IQC21-50F-T10
Mã hàng: NBB2-V3-E2-2M-PVC
Mã hàng: NBB4-F1-E2-V3
Mã hàng: KFD2-SR2-Ex1.W.LB
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.