Item code: QPL25.050
- Unit
- Cái
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Rosemount 2088G2S22A1KBQ4HR5 đo áp suất tương đối, giới hạn cảm biến -1,01 đến 10,3 bar, ngõ ra 4–20 mA/HART 5, kết nối ren trong 1/2-14 NPT.
Item code
2088G2S22A1KBQ4HR5
Unit
Cái
Supply status
Contact for quote
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã cấu hình | 2088G2S22A1KBQ4HR5 |
| Kiểu đo | Áp suất tương đối (gauge) |
| Giới hạn dải cảm biến | -1,01 đến 10,3 bar |
| Ngõ ra | 4–20 mA DC / HART |
| Phiên bản HART cấu hình | HART 5 (HR5) |
| Vật liệu kết nối môi chất | Inox 316L |
| Vật liệu màng cách ly | Inox 316L |
| Chất điền đầy | Silicone |
| Kết nối công nghệ | Ren trong 1/2-14 NPT |
| Cổng luồn dây | 1/2-14 NPT |
Item code: QPL25.050
Item code: QPL25.500B
Item code: 3291028
Item code: APE-8T-3N
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.