Item code: SPG-063-00016-01-S-B04
- Unit
- Cái
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Đồng hồ áp suất STAUFF SPG-100-00010-01-S-B08, mặt 100 mm, dải 0–10 bar, chân ren G 1/2 BSPP phía dưới, vỏ inox và điền glycerin.
Item code
SPG-100-00010-01-S-B08
Unit
Cái
Supply status
Contact for quote
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SPG-100-00010-01-S-B08 |
| Mã đặt hàng STAUFF | 1910000404 |
| Đường kính mặt danh nghĩa | 100 mm |
| Dải đo | 0–10 bar |
| Thang hiển thị | bar phía ngoài; PSI phía trong |
| Đầu nối quá trình | G 1/2 BSPP |
| Vị trí chân nối | Phía dưới (S) |
| Vỏ | Thép không gỉ 1.4301 |
| Chất điền | Glycerin |
| Cấp chính xác EN 837-1 | 1,0 |
| Nhiệt độ môi trường | -20 đến +60 °C |
Item code: SPG-063-00016-01-S-B04
Item code: QPL25.050
Item code: QPL25.500B
Item code: 3291028
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.