Item code: DBS36E-S3EK02000
- Unit
- Chưa cập nhật
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

Module mở rộng I/O an toàn Flexi Soft với 8 đầu vào an toàn, 2 đầu ra kiểm tra và 4 đầu ra an toàn; đạt SIL 3/PL e.
Item code
FX3-XTIO84002
Unit
Cái
Supply status
Liên hệ báo giá
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã hãng | 1044125 |
| Model | FX3-XTIO84002 |
| Loại module | I/O an toàn Flexi Soft |
| Đầu vào an toàn | 8 |
| Đầu ra kiểm tra | 2 |
| Đầu ra an toàn | 4 |
| Mức an toàn | SIL 3 (IEC 61508) |
| Performance level | PL e (EN ISO 13849) |
| Category | 4 (EN ISO 13849) |
| Thời gian ngắt nhanh | 8 ms |
| Kết nối module | FLEXBUS+ |
| Đầu nối | Terminal cắm kiểu lò xo |
| Điện áp cấp đầu ra | 24 VDC (16,8–30 VDC) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ vận hành | −25 đến +55 °C |
| Kích thước (R×C×S) | 22,5 × 96,5 × 120,6 mm |
| Khối lượng | 164 g ±5% |
Item code: DBS36E-S3EK02000
Item code: IMA18-10BE1ZC0K
Item code: WTE280-2P4331
Item code: DBS36E-S3EJ02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.