Item code: GS-4210-8P2S
- Unit
- Mét
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

GS-4210-24T4S: Switch quản lý 24 cổng Gigabit RJ45 và 4 khe SFP 1G/2,5G, nguồn AC 100–240 V, vỏ rack 19 inch 1U.
Item code
GS-4210-24T4S
Unit
Cái
Supply status
Contact for quote
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã đặt hàng | GS-4210-24T4S |
| Phiên bản phần cứng trong tài liệu hãng | 2 |
| Cổng đồng | 24 × 10/100/1000BASE-T RJ45, Auto-MDI/MDI-X |
| Khe SFP | 4 × 1000/2500BASE-X, hỗ trợ DDM |
| Nguồn điện | 100 … 240 VAC, 50/60 Hz |
| Console | RS-232 qua RJ45, 115200 / 8 / N / 1 |
| Dung lượng chuyển mạch | 68 Gbit/s, non-blocking |
| Thông lượng gói 64 byte | 50,5 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 16K mục |
| Jumbo frame | 12K byte |
| Kích thước rộng × sâu × cao | 440 × 207 × 44 mm, rack 19 inch 1U |
| Khối lượng | 1,9 kg |
Item code: GS-4210-8P2S
Item code: IGS-510TF
Item code: MGSW-28240F (V3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.