Item code: GS-4210-8P2S
- Unit
- Mét
Loading content…
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.

MGSW-28240F (V3): Switch Metro Ethernet phiên bản phần cứng 3, có 24 khe SFP và 4 khe SFP+ 10G; 4 cổng RJ45 dùng chung với các cổng SFP 1–4.
Item code
MGSW-28240F (V3
Unit
Cái
Supply status
Contact for quote
Required quantity (Cái)
No online payment is required. TESFA will verify the item code, quantity, supply conditions and respond with a quotation using your contact details.
For MRO items, verifying the correct code matters more than selecting by image. TESFA checks the key technical points before confirming a quotation.
| Attribute | Product specification |
|---|---|
| Mã đặt hàng | MGSW-28240F (V3) |
| Mã model hãng | MGSW-28240F |
| Phiên bản phần cứng | 3 |
| Cổng RJ45 dùng chung | 4 × 10/100/1000BASE-T, combo với cổng SFP 1–4 |
| SFP cổng 1–14 | 14 × 100/1000BASE-X |
| SFP cổng 15–24 | 10 × 100/1000/2500BASE-X |
| SFP+ cổng 25–28 | 4 × 10GBASE-SR/LR; tương thích module 1G/2,5G theo hãng |
| Nguồn AC | 100 … 240 VAC, 50/60 Hz |
| Nguồn DC | 36 … 60 VDC |
| Giao tiếp console | RS-232 qua RJ45 |
| Dung lượng chuyển mạch | 158 Gbit/s, non-blocking |
| Thông lượng gói 64 byte | 117 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 32K mục |
| Kích thước rộng × sâu × cao | 440 × 200 × 44,5 mm, cao 1U |
| Khối lượng | 2,935 kg |
Item code: GS-4210-8P2S
Item code: GS-4210-24T4S
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.